N1THCS 3Tần suất: #1563
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 祥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7965
Unicode Decimal31077
Mã Braille (6 chấm)⠨⠳⠳
Mã Braille Kantenji⡗⡸

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiáng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttường
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tường
Các ý nghĩa đầy đủauspicious; happiness; blessedness; good omen; good fortune
Ý nghĩa chính thường dùngauspicious

Cách đọc

Âm On Katakana

ショウ

Chi tiết: ショウ(漢)、ゾウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ショウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さいわ(い)、きざ(し)、よ(い)、つまび(らか)、さち

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ