Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 禝

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+799D
Unicode Decimal31133
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttắc

Phiên âm Hán Việt

tắc
Các ý nghĩa đầy đủproper name

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショク(漢)、シキ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: きび

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ