Tên ngườiTần suất: #2903
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 禽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+79BD
Unicode Decimal31165
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqín
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcầm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cầm
Các ý nghĩa đầy đủbird; captive; capture

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キン(漢)、ゴン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とり、とりこ、とら(える)、いけど(り)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác