Tên ngườiTần suất: #2733
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 檎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6A8E
Unicode Decimal27278
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqín
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcầm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cầm
Các ý nghĩa đầy đủapple

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゴ(慣)、ゴン(呉)、キン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(りんご)(かのじょ)によってナイフで(はんぶん)()られた。

The apple was cut in two by her with a knife.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính切る
Trợ từ