Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
秕
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
禾
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+79D5
Unicode Decimal
31189
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bǐ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
비
Phiên âm Hán Việt
bỉ, tỷ
Giản thể
秕
Phồn thể
秕
Phiên âm Hán Việt
bỉ, tỷ
Các ý nghĩa đầy đủ
empty grain or rice husk; chaff
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヒ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しいな、くずごめ、わる(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
禾
比
匕