Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
秦
Tên người
Tần suất: #1961
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
禾
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+79E6
Unicode Decimal
31206
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qín
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
진
Phiên âm Hán Việt
tần
Giản thể
秦
Phồn thể
秦
Phiên âm Hán Việt
tần
Các ý nghĩa đầy đủ
Manchu dynasty; name given to naturalized foreigners
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シン(漢)、ジン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はた
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
禾
二
人
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
榛
臻
蓁
Các chữ dễ nhầm lẫn
Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:
奏