Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 稗

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7A17
Unicode Decimal31255
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbại
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bại
Các ý nghĩa đầy đủhumble; deccan grass

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ハイ(漢)、ベ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひえ、こま(かい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác