Tên người
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 穗

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7A57
Unicode Decimal31319
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsuì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttuệ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tuệ
Các ý nghĩa đầy đủear (of grain); head; crest (of wave)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: スイ(漢)、ズイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết:

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ