Cựu tự
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 穩

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7A69
Unicode Decimal31337
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwěn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtổn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ổn
Các ý nghĩa đầy đủcalm

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: オン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おだ(やか)、やす(らか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ