Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
穩
Cựu tự
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
禾
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7A69
Unicode Decimal
31337
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wěn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
온
Phiên âm Hán Việt
ổn
Giản thể
稳
Phồn thể
穩
Phiên âm Hán Việt
ổn
Các ý nghĩa đầy đủ
calm
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
オン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おだ(やか)、やす(らか)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
禾
彐
工
心
爫