穿
Tên ngườiTần suất: #2333
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 穿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7A7F
Unicode Decimal31359
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchuān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtxuyên, xuyến
Giản thể 穿
Phồn thể 穿

Phiên âm Hán Việt

xuyên, xuyến
Các ý nghĩa đầy đủput on (to the feet); dig; pierce; drill

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うが(つ)、は(く)、ほじく(る)、ほじ(る)、つらぬ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ