Bộ thủ #116 / 214
穴Huyệt
Số nét5 nét
Tổng chữ Kanji32 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
あなあなかんむり
Chữ Kanji thuộc bộ 穴
32 chữTiểu học 1(1 chữ)
Tiểu học 3(1 chữ)
Tiểu học 6(2 chữ)
THCS 1(1 chữ)
THCS 2(1 chữ)
THCS 3(3 chữ)
THPT(1 chữ)
Tên người(1 chữ)
Tên người(5 chữ)
Ngoài bảng(15 chữ)
Cựu tự(1 chữ)