Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
窗
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
穴
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7A97
Unicode Decimal
31383
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chuāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
창
Phiên âm Hán Việt
song
Giản thể
窗
Phồn thể
窗
Phiên âm Hán Việt
song
Các ý nghĩa đầy đủ
window; pane
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
まど、てんまど、けむだし
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
穴
儿
囗
宀
夕