Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 篦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7BE6
Unicode Decimal31718
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbế, bề, tỵ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bế, bề, tỵ
Các ý nghĩa đầy đủspatula; arrow shaft

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヘイ(漢)、ヒ(慣)、ハイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: へら、の、すきぐし、かんざし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ