Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 篩

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7BE9
Unicode Decimal31721
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshāi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsi, sư
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

si, sư
Các ý nghĩa đầy đủsieve; sift; screen

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シ(呉)、サイ(漢)、セ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふる(う)、ふるい

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ