Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 簇

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7C07
Unicode Decimal31751
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthấu, thốc, tộc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thấu, thốc, tộc
Các ý nghĩa đầy đủgroup; crowd; swarm

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソウ(漢)、ス(呉)、ゾク(慣)、ソク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: むら(がる)、あつ(まる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ