Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
簫
Ngoài bảng
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
竹
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7C2B
Unicode Decimal
31787
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
소
Phiên âm Hán Việt
tiêu, tiểu
Giản thể
箫
Phồn thể
簫
Phiên âm Hán Việt
tiêu, tiểu
Các ý nghĩa đầy đủ
pan pipes; flute
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ふえ、しょうのふえ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
肅
Từ các bộ thủ
彐
⺮
⺺
片
爿