Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
肅
Cựu tự
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
聿
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8085
Unicode Decimal
32901
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
sù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
숙
Phiên âm Hán Việt
túc
Giản thể
肃
Phồn thể
肅
Phiên âm Hán Việt
túc
Các ý nghĩa đầy đủ
quietly; softly; solemnly
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シュク(漢)、スク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つつし(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
彐
片
爿
⺺
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
嘯
簫
繡
蕭