Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
簾
Tên người
Tần suất: #2560
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
竹
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7C3E
Unicode Decimal
31806
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
렴,염
Phiên âm Hán Việt
liêm
Giản thể
帘
Phồn thể
簾
Phiên âm Hán Việt
liêm
Các ý nghĩa đầy đủ
bamboo screen; rattan blind
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
レン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
すだれ、す
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
廉
兼
Từ các bộ thủ
彐
⺮
八
广