N1THCS 2Tần suất: #1775
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 粗

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7C97
Unicode Decimal31895
Mã Braille (6 chấm)⠰⠸⠁
Mã Braille Kantenji⢵⡜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthô, thố
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thô, thố
Các ý nghĩa đầy đủcoarse; rough; rugged
Ý nghĩa chính thường dùngcoarse

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ソ(漢)、ス(呉)

Thống kê tần suất dùng:ソ(100%)

Âm Kun Hiragana

あら(い)

Chi tiết: あら(い)、あら、ほぼ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ