Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 粤

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7CA4
Unicode Decimal31908
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyuè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtviệt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

việt
Các ý nghĩa đầy đủalas

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エツ(漢)、オチ(呉)、エチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ここに、ここ(に)、ああ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ