Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
糶
Ngoài bảng
Số nét
25 nét
Thuộc bộ thủ
米
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7CF6
Unicode Decimal
31990
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tiào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
조
Phiên âm Hán Việt
thiếu
Giản thể
粜
Phồn thể
糶
Phiên âm Hán Việt
thiếu
Các ý nghĩa đầy đủ
auction
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
せり、うりよね、だしよね、う(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
翟
Từ các bộ thủ
羽
山
米
隹