Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 紕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7D15
Unicode Decimal32021
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbì, bỉ, phi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bì, bỉ, phi
Các ý nghĩa đầy đủbraiding; decoration; error

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ビ(呉)、ヒ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かざ(り)、かざ(る)、あやま(り)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ