Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 紮

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7D2E
Unicode Decimal32046
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhā,zhá,zā,(zhá)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrát
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trát
Các ý nghĩa đầy đủtie up

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サツ(漢)、セチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: からげる、たば(ねる)、から(げる)、とど(まる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ