紿
Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 紿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7D3F
Unicode Decimal32063
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđãi
Phồn thể 紿

Phiên âm Hán Việt

đãi
Các ý nghĩa đầy đủdeceive

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タイ(漢)、ダイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あざむ(く)、ゆる(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ