Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
綣
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
糸
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7DA3
Unicode Decimal
32163
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
quǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
권
Phiên âm Hán Việt
quyển
Giản thể
绻
Phồn thể
綣
Phiên âm Hán Việt
quyển
Các ý nghĩa đầy đủ
attachment; affection
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケン(漢)、コン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
まつ(わる)、ねんご(ろ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
卷
龹
Từ các bộ thủ
糸
人
大
二
㔾
八