Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 綣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7DA3
Unicode Decimal32163
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungquǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquyển
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quyển
Các ý nghĩa đầy đủattachment; affection

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケン(漢)、コン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まつ(わる)、ねんご(ろ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ