Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 綮

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7DAE
Unicode Decimal32174
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhính, khể
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khính, khể
Các ý nghĩa đầy đủemblem on banner

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケイ(漢)、ケ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はたじるし、かなめ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ