Bộ thủ #63 / 214

Hộ

Số nét4 nét
Tổng chữ Kanji10 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
とだれとかんむり
Ghi chúChữ Hán giản thể: 户.

Biến thể bộ thủ (1)

と・とだれ・とかんむりChữ Hán giản thể: 户.

Chữ Kanji thuộc bộ 戶

10 chữ
Tiểu học 2(1 chữ)
Tiểu học 3(1 chữ)
THCS 1(1 chữ)
THCS 2(1 chữ)
THCS 3(2 chữ)
Ngoài bảng(3 chữ)
Cựu tự(1 chữ)