Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
綵
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
糸
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7DB5
Unicode Decimal
32181
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
cǎi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
채
Phiên âm Hán Việt
thái, thải, thể
Giản thể
彩
Phồn thể
彩
Phiên âm Hán Việt
thái, thải, thể
Các ý nghĩa đầy đủ
colorful
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
サイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あや、あやぎぬ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
采
Từ các bộ thủ
糸
爫
木
爫