N1THCS 1Tần suất: #1736
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 緯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7DEF
Unicode Decimal32239
Mã Braille (6 chấm)⠨⠃⠃
Mã Braille Kantenji⡅⠎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwěi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtvĩ, vị
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

vĩ, vị
Các ý nghĩa đầy đủhorizontal; woof; left and right; latitude; prediction
Ý nghĩa chính thường dùnghorizontal; latitude

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: イ(呉)

Thống kê tần suất dùng:イ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: よこいと、ぬき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ