Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 繆

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7E46
Unicode Decimal32326
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmiào,liǎo,móu,mù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn규,류,무
Phiên âm Hán Việtcù, mâu, mậu, mục
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cù, mâu, mậu, mục
Các ý nghĩa đầy đủerror; wrap around

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ビュウ(漢)、ミュウ(呉)、ム(呉)、ボウ(漢)、リュウ(漢)、ル(呉)、ボク(漢)、モク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あやま(る)、まと(う)、たが(う)、もと(る)、いつわ(る)、まつ(わる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ