N1THCS 3
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 繭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7E6D
Unicode Decimal32365
Mã Braille (6 chấm)⠸⠫⠵
Mã Braille Kantenji⠇⣺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkiển
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kiển
Các ý nghĩa đầy đủcocoon

Cách đọc

Âm On Katakana

ケン

Chi tiết: ケン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ケン(100%)

Âm Kun Hiragana

まゆ

Chi tiết: まゆ、きぬ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ