Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
罫
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
网
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7F6B
Unicode Decimal
32619
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
괘,홰
Phiên âm Hán Việt
quái, quải
Phiên âm Hán Việt
quái, quải
Các ý nghĩa đầy đủ
ruled line
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カイ(漢)、エ(呉)、ガ(呉)、ケイ(漢)、ケ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
卦
圭
Từ các bộ thủ
土
罒
卜