Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 罫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7F6B
Unicode Decimal32619
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn괘,홰
Phiên âm Hán Việtquái, quải

Phiên âm Hán Việt

quái, quải
Các ý nghĩa đầy đủruled line

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カイ(漢)、エ(呉)、ガ(呉)、ケイ(漢)、ケ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ