Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
卦
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
卜
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
品r
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5366
Unicode Decimal
21350
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
guà
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
괘
Phiên âm Hán Việt
quái
Giản thể
卦
Phồn thể
卦
Phiên âm Hán Việt
quái
Các ý nghĩa đầy đủ
a divination sign
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カ(慣)、ケ(呉)、カイ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うらかた、うらな(う)、うらな(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
圭
Từ các bộ thủ
卜
土
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
掛
罫
褂