Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 卦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5366
Unicode Decimal21350
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungguà
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquái
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quái
Các ý nghĩa đầy đủa divination sign

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カ(慣)、ケ(呉)、カイ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うらかた、うらな(う)、うらな(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác