Ngoài bảngTần suất: #3363
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 羌

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7F8C
Unicode Decimal32652
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqiāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhương
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khương
Các ý nghĩa đầy đủbarbarian

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ(漢)、コウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ああ、えびす

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ