Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 翹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7FF9
Unicode Decimal32761
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqiáo,qiào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkiều
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kiều
Các ý nghĩa đầy đủexcellence

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ギョウ(呉)、キョウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あ(げる)、つまだ(てる)、すぐ(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ