Tên ngườiTần suất: #2106
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 耶

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8036
Unicode Decimal32822
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyē,yé,ye
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtda, gia, tà
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

da, gia, tà
Các ý nghĩa đầy đủquestion mark

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヤ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết:

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác