Ngoài bảngTần suất: #1904
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 爺

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+723A
Unicode Decimal29242
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtda, gia
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

da, gia
Các ý nghĩa đầy đủold man; grampa

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヤ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: じい、じじい、おやじ、じじ、ちち

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(じい)ちゃんはやっとのことで(だっしゅつ)した。

The old man escaped, but with difficulty.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 1 (Tiểu học)
Từ chính脱出
Trợ từ