Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
聆
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
耳
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8046
Unicode Decimal
32838
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
líng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
령,영
Phiên âm Hán Việt
linh
Giản thể
聆
Phồn thể
聆
Phiên âm Hán Việt
linh
Các ý nghĩa đầy đủ
listening; realizing
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
レイ(漢)、リョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
きく、き(く)、さと(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
令
Từ các bộ thủ
耳
𠆢
卩