Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蕭
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+856D
Unicode Decimal
34157
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
소
Phiên âm Hán Việt
tiêu
Giản thể
萧
Phồn thể
蕭
Phiên âm Hán Việt
tiêu
Các ý nghĩa đầy đủ
a weed; mugwort; lonely; silent; calm
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
よもぎ、ものさび(しい)、しず(か)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
肅
Từ các bộ thủ
彐
艹
⺺
片
爿
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
瀟