Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
肓
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
肉
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8093
Unicode Decimal
32915
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
huāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
황
Phiên âm Hán Việt
hoang
Giản thể
肓
Phồn thể
肓
Phiên âm Hán Việt
hoang
Các ý nghĩa đầy đủ
interior region of the body too deep to be reached by acupuncture
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
むなもと
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
亡
Từ các bộ thủ
月
亠
⺼