Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
肴
Tên người
Tần suất: #2685
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
肉
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+80B4
Unicode Decimal
32948
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yáo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
효
Phiên âm Hán Việt
hào
Giản thể
肴
Phồn thể
餚
Phiên âm Hán Việt
hào
Các ý nghĩa đầy đủ
accompaniment for drinks
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(漢)、ギョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さかな
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
有
Từ các bộ thủ
月
⺼
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
淆