Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
淆
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6DC6
Unicode Decimal
28102
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiáo,(yáo)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
효
Phiên âm Hán Việt
hào
Giản thể
淆
Phồn thể
淆
Phiên âm Hán Việt
hào
Các ý nghĩa đầy đủ
turbidity; mixing
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(漢)、ギョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ま(じる)、にご(る)、みだ(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
肴
有
Từ các bộ thủ
月
氵
⺼