Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 胄

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+80C4
Unicode Decimal32964
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrụ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trụ
Các ý nghĩa đầy đủlineage; bloodline; (extended shinjitai)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チュウ(漢)、ジュウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かぶと、ちすじ、よつぎ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ