N1THCS 2Tần suất: #1989
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 胎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+80CE
Unicode Decimal32974
Mã Braille (6 chấm)⠨⠕⠙
Mã Braille Kantenji⢅⡊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtāi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthai
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thai
Các ý nghĩa đầy đủwomb; uterus; fetus
Ý nghĩa chính thường dùngwomb; fetus

Cách đọc

Âm On Katakana

タイ

Chi tiết: タイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:タイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はら(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ