Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
胖
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
肉
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+80D6
Unicode Decimal
32982
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
pán,pàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
반
Phiên âm Hán Việt
bàn, phán
Giản thể
胖
Phồn thể
胖
Phiên âm Hán Việt
bàn, phán
Các ý nghĩa đầy đủ
half a sacrifice; ribs; abundant; plentiful
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ハン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ゆた(か)、ふと(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
半
Từ các bộ thủ
月
二
⺼
十
八