Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
脉
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
肉
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8109
Unicode Decimal
33033
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
mài,mò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
맥
Phiên âm Hán Việt
mạch
Giản thể
脉
Phồn thể
脈
Phiên âm Hán Việt
mạch
Các ý nghĩa đầy đủ
vein (blood, ore); pulse; hope
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ミャク(呉)、バク(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
すじ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
永
Từ các bộ thủ
月
水
⺼