N1THPTTần suất: #2465
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 脊

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+810A
Unicode Decimal33034
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢅⢘

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjǐ,(jí)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttích
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tích
Các ý nghĩa đầy đủstature; height; spinal column
Ý nghĩa chính thường dùngspinal column

Cách đọc

Âm On Katakana

セキ

Chi tiết: セキ(漢)、シャク(呉)

Thống kê tần suất dùng:セキ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: せ、せい

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác