Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
瘠
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
疒
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7620
Unicode Decimal
30240
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
척
Phiên âm Hán Việt
tích
Giản thể
瘠
Phồn thể
瘠
Phiên âm Hán Việt
tích
Các ý nghĩa đầy đủ
get thin; lose weight; become sterile
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セキ(漢)、ジャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
やせ(る)、や(せる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
脊
Từ các bộ thủ
疒
月
𠆢
癶
⺼
二