Tên ngườiTần suất: #2778
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 舜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+821C
Unicode Decimal33308
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshùn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthuấn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thuấn
Các ý nghĩa đầy đủtype of morning glory; rose of Sharon; althea

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: むくげ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác