Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
舜
Tên người
Tần suất: #2778
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
舛
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+821C
Unicode Decimal
33308
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shùn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
순
Phiên âm Hán Việt
thuấn
Giản thể
舜
Phồn thể
舜
Phiên âm Hán Việt
thuấn
Các ý nghĩa đầy đủ
type of morning glory; rose of Sharon; althea
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シュン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
むくげ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
舛
爫
夕
冖
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
瞬
蕣