Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蕣
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8563
Unicode Decimal
34147
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
순
Phiên âm Hán Việt
thuấn
Phiên âm Hán Việt
thuấn
Các ý nghĩa đầy đủ
rose of Sharon; althea
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シュン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
むくげ、あさがお
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
舜
Từ các bộ thủ
舛
爫
夕
冖
艹